Những ai đã từng triển khai QoS (Quality of Service) đều hiểu rằng không phải mọi gói tin đều “sinh ra bình đẳng”. Nếu để tất cả các loại lưu lượng chen chúc nhau trên một đường truyền băng thông giới hạn thì kiểu gì cũng sẽ có dịch vụ quan trọng bị “nghẽn thở” – ví dụ như thoại VoIP hoặc video call. Đây chính là lúc cơ chế QoS lên tiếng.
Trong bài này VnPro sẽ đi từ khái niệm cơ bản Classifier – Marker cho đến cách các bit như CoS, ToS, DSCP, IP Precedence, TID được sử dụng trong thực tế. Anh em CCNA, CCNP hay thậm chí CCIE đều sẽ gặp chúng khi cấu hình mạng từ campus, WAN cho đến Data Center.
1. Classification (Phân loại lưu lượng)
Sau khi phân loại xong, gói tin được “gắn nhãn” để các thiết bị kế tiếp không phải mất công soi lại từ đầu.
2. Marking (Đánh dấu gói tin)
Marker là công cụ viết giá trị vào header (frame/packet/tag/label). Mục tiêu là bảo toàn quyết định đã phân loại.
Ví dụ: Router biên mạng (CE) phân loại lưu lượng voice và gắn nhãn DSCP EF (46). Khi gói tin chạy qua core MPLS, switch/PE không cần phân tích port nữa, chỉ nhìn thấy DSCP=46 là hiểu đây là gói VoIP cần ưu tiên.
3. Các trường đánh dấu QoS

4. Các kỹ thuật policy enforcement đi kèm
Sau khi được phân loại/đánh dấu, gói tin có thể trải qua các cơ chế chính:
5. Ví dụ thực tế
6. Tổng kết