Khi chúng ta gọi video call nhưng thấy hình ảnh bị giật, tiếng bị trễ vài giây hoặc mất tiếng hoàn toàn? Trong khi đó, cùng lúc bạn mở YouTube thì video vẫn chạy bình thường. Nguyên nhân chính là mạng bị nghẽn (congestion) và các loại lưu lượng khác nhau đang "đánh nhau" để giành băng thông.
Do đó, chúng ta sẽ cần QoS.
Nhiệm vụ cơ bản của QoS là quản lý nghẽn mạng để ưu tiên những phiên giao tiếp quan trọng và nhạy cảm với độ trễ (delay-sensitive traffic) như VoIP, video conference, ứng dụng tài chính, thay vì để chúng chết chìm cùng với các traffic ít quan trọng hơn như download phim hay update Windows.
QoS làm được gì?
Các cơ chế QoS
1. Classification & Marking
Ví dụ: Một IP Phone gửi gói VoIP với DSCP EF (Expedited Forwarding). Switch access sẽ tin tưởng và forward theo đúng marking này.
2. Policing, Shaping & Re-marking
Ví dụ: Một server backup gửi 100 Mbps ra WAN chỉ có 10 Mbps.
3. Congestion Management (Scheduling)
Cấu hình điển hình: LLQ (Low Latency Queueing) cho voice.
4. Link-specific Tools
Trust Boundary – Ranh giới tin cậy trong QoS
Trong doanh nghiệp, trust boundary thường đặt ở switch access.
Ví dụ: Giữa ISP và doanh nghiệp cũng có trust boundary – ISP sẽ không tin vào marking mà doanh nghiệp gửi lên, họ sẽ áp lại chính sách riêng.
Tóm lại
-
Các cơ chế chính: Classification & Marking, Policing/Shaping/Re-marking, Congestion Management, Link-specific Tools.
Một câu hỏi ôn tập nhỏ cho các anh CCNA/CCNP:
Khi traffic vượt quá băng thông cho phép và bị drop/delay/re-mark để tránh nghẽn, đó là cơ chế QoS nào?
Đáp án: Policing, Shaping & Re-marking