Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client -

Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client -

Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client -

Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client -

Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client -
Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client -
(028) 35124257 - 0933 427 079

Giải thích chi tiết các mô-đun trong Cisco Secure Client

02-07-2025

1. AnyConnect VPN (Core) – [Màu xanh lá]

Đây là thành phần cốt lõi cho phép người dùng thiết lập kết nối VPN SSL hoặc IPsec IKEv2 đến gateway (thường là ASA hoặc FTD, hoặc SD-WAN edge).
→ Đây là tính năng phổ biến nhất, thường thấy khi "Connect VPN".

2. Network Access Manager (NAM) – [Màu tím]

Thay thế supplicant mặc định của hệ điều hành, quản lý kết nối 802.1X, EAP-TLS cho truy cập có dây (wired) hoặc không dây (wireless).
→ Đặc biệt quan trọng trong môi trường có ISE hoặc hệ thống NAC.

3. ISE Posture – [Màu đỏ]

Module thực hiện kiểm tra "tư thế thiết bị" (posture check): tình trạng antivirus, tường lửa, phiên bản OS, bản vá bảo mật... trước khi cho phép truy cập mạng.
→ Dựa trên policy cấu hình từ Cisco ISE.

4. HostScan / ASA Posture (No UI) – [Màu đỏ cùng nhóm ISE]

Dùng trong môi trường không có ISE, nhưng dùng ASA để kiểm tra posture. Module này không có giao diện người dùng, hoạt động nền.

5. Secure Endpoint (AMP) – [Màu tím than]

Tích hợp với Cisco Secure Endpoint (tên cũ AMP for Endpoints) – giải pháp EDR. Cho phép thực hiện quét nhanh (Flash Scan) ngay trong giao diện Secure Client.
→ Khi dùng AMP + VPN + ISE, có thể phối hợp để tăng mức bảo vệ và kiểm soát.

6. Umbrella Module – [Màu cam]

Tích hợp với Cisco Umbrella để thực thi DNS-layer security và điều khiển truy cập cloud. Dù VPN có kết nối hay không, người dùng vẫn bị điều phối DNS theo chính sách Umbrella (DNS tunneling protection, CASB...).
→ Hiển thị tình trạng "Umbrella is active".

7. Cloud Management Module (No UI) – [Màu cam nhạt]

Cho phép quản trị Secure Client từ cloud (SecureX / Secure Client Cloud Management). Không có UI, chạy nền.

8. Network Visibility Module (NVM) (No UI)

Thu thập thông tin lưu lượng mạng trên endpoint để gửi về hệ thống phân tích (Stealthwatch Enterprise hoặc Cloud).
→ Phục vụ mục đích telemetry và phát hiện hành vi bất thường (UEBA).

9. DART – Diagnostics and Reporting Tool

Cho phép thu thập log để phục vụ hỗ trợ kỹ thuật (TAC) hoặc chẩn đoán sự cố từ phía người dùng.

 Tổng kết

Cisco Secure Client không còn đơn thuần là "VPN client" nữa – mà là một bộ công cụ an ninh toàn diện cho Zero Trust, NAC, SSE/SASE và EDR. Các mô-đun hoạt động độc lập hoặc tích hợp, tùy theo kiến trúc bảo mật của doanh nghiệp:
  • Nếu dùng ISE → bật ISE Posture + NAM.
  • Nếu dùng ASA → có thể dùng HostScan.
  • Nếu dùng Secure Endpoint (AMP) → bật mô-đun AMP.
  • Nếu triển khai Umbrella (SASE DNS) → bật Umbrella Module.
Nếu bạn đang triển khai Secure Client trong một tổ chức lớn, hãy cân nhắc bật các mô-đun phù hợp theo chính sách bảo mật tổng thể, và lên kế hoạch phân phối cấu hình qua profile XML hoặc quản lý qua MDM/SCCM để đồng bộ quy trình.

FORM ĐĂNG KÝ MUA HÀNG
Đặt hàng
icon-cart
0