Trong một mạng Wi-Fi, key chính là “bí mật” để xác thực và mã hóa dữ liệu. Nếu key bị lộ, toàn bộ hệ thống có nguy cơ bị nghe lén (eavesdropping). Do đó, cơ chế quản lý key (Key Management) là yếu tố sống còn trong bảo mật WLAN.
Có hai loại key thường được sử dụng:
1. Common Key – Khoá chung
Ví dụ:
Trong WEP (Wired Equivalent Privacy), toàn bộ client dùng chung một key tĩnh. Đây là lý do vì sao WEP nhanh chóng bị khai tử: chỉ cần sniff vài trăm packet là key có thể bị crack.
2. Individual Key – Khoá riêng cho từng user
Để tăng cường bảo mật, mỗi user được cấp một key riêng biệt.
-
Bắt đầu với một common key, sau đó sinh ra individual key:
Common key chỉ đóng vai trò khởi tạo, còn session key (PTK – Pairwise Transient Key) được tạo động khi client thực hiện quá trình 4-way handshake.
Session key này chỉ có hiệu lực trong thời gian phiên kết nối (user session).
Ví dụ:
Trong WPA2-Personal, tất cả client nhập cùng một Pre-Shared Key (PSK). Nhưng sau quá trình handshake, mỗi client sẽ sinh ra session key riêng. Hacker không thể chỉ dựa vào PSK để giải mã traffic của user khác.
3. Vấn đề Broadcast/Multicast
Như vậy, mỗi client sẽ có 2 loại key:
4. Thực hành bảo mật – Key Rotation
Để giảm nguy cơ bị nghe lén:
5. Tóm tắt ba nguyên tắc quan trọng
Kết luận
Key Management chính là điểm khác biệt giữa một mạng Wi-Fi yếu kém (WEP) và một mạng Wi-Fi bảo mật cao (WPA3).
Nếu bạn đang vận hành WLAN trong doanh nghiệp, hãy luôn ưu tiên triển khai WPA2-Enterprise hoặc WPA3, đồng thời bật tính năng xoay tua khóa key rotation để đảm bảo an toàn tối đa.