SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown -

SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown -

SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown -

SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown -

SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown -
SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown -
(028) 35124257 - 0933 427 079

SIP Call Signaling – Call Setup & Teardown

29-08-2025
Trong hệ thống VoIP hiện đại, SIP (Session Initiation Protocol) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập, duy trì và kết thúc các cuộc gọi. Để hiểu rõ cách SIP hoạt động, ta hãy cùng phân tích quy trình Call Setup (thiết lập cuộc gọi) và Call Teardown (kết thúc cuộc gọi) giữa hai SIP Gateway.
 1. Call Setup (Thiết lập cuộc gọi)
  • Khởi tạo cuộc gọi
    Điện thoại/thiết bị SIP (User Agent Client – UAC) gửi thông điệp INVITE đến User Agent Server (UAS) của phía bị gọi.
    Thông điệp này có thể chứa hoặc chưa chứa SDP (Session Description Protocol), tùy vào mô hình early offer hoặc delayed offer.
  • Phản hồi ban đầu
    UAS trả lời bằng 100 Trying → xác nhận đã nhận được INVITE, nhưng cuộc gọi chưa được thiết lập.
  • Đổ chuông (Alerting)
    Gateway phía bị gọi gửi tín hiệu chuông cho điện thoại đích.
    Đồng thời, UAS gửi thông điệp 180 Ringing về cho UAC.
    Gateway gọi phát ringback tone cho người gọi nghe.
  • Chấp nhận cuộc gọi
    Khi người bị gọi nhấc máy, UAS trả lời bằng thông điệp 200 OK, trong đó chứa SDP (các thông số media: codec, IP, port, v.v.).
  • Xác nhận thiết lập
    UAC gửi thông điệp ACK xác nhận với UAS.
    Tại thời điểm này, hai bên đã thống nhất codec và tham số RTP → media stream (RTP) được thiết lập trực tiếp giữa hai thiết bị.
 2. Call Teardown (Kết thúc cuộc gọi)
  • Một trong hai bên gửi thông điệp BYE.
  • Bên kia trả lời bằng 200 OK → xác nhận kết thúc.
  • RTP session được ngắt.
 Toàn bộ quy trình này giúp SIP đảm bảo việc thiết lập/kết thúc cuộc gọi theo mô hình client-server đơn giản nhưng hiệu quả.
 3. Vai trò của SDP (Session Description Protocol)
SIP chỉ lo phần signaling, còn SDP chịu trách nhiệm truyền tải thông tin về media:
  • Version: Phiên bản SDP.
  • Origin: Ai gửi thông điệp (username, session ID, IP, v.v.).
  • Connection Data: Kiểu mạng (IN = Internet), IPv4/IPv6, địa chỉ IP.
  • Media: Thông tin media (audio/video), UDP port, codec (G.711, G.729, GSM…).
  • Times: Thời gian bắt đầu/kết thúc phiên (thường để trống trong VoIP).
 Codec ví dụ:
  • 0 → G.711 mu-law
  • 8 → G.711 a-law
  • 18 → G.729
 4. Hai cách trao đổi SDP Offer/Answer
Có 2 phương pháp chính trong SIP:
  • Early Offer
    UAC gửi SDP ngay trong INVITE ban đầu.
    Cho phép phía bị gọi chọn codec.
    Mặc định trên Cisco Voice Gateway.
  • Delayed Offer
    INVITE ban đầu không có SDP.
    Chờ phía bị gọi trả lời trước bằng SDP, sau đó bên gọi mới chọn codec.
    Khuyến nghị khi triển khai SIP Trunk với ITSP.
 Câu hỏi ôn tập
Có hai cách để trao đổi SDP Offer/Answer trong SIP. Đó là những cách nào?
 Đáp án đúng:
  • Delayed Offer
  • Early Offer
(Sai: Immediate start và Immediate offer không tồn tại trong SIP).
 Bài này giúp anh em nắm vững SIP signaling flow trong call setup/teardown và hiểu rõ Early Offer vs Delayed Offer, vốn là phần rất hay bị hỏi trong CCNP Collaboration và CCIE Collaboration.

FORM ĐĂNG KÝ MUA HÀNG
Đặt hàng
icon-cart
0