Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux -

Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux -

Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux -

Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux -

Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux -
Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux -
(028) 35124257 - 0933 427 079

Theo dõi dịch vụ mạng đang chạy trong Linux

18-08-2025
Trong môi trường Linux, việc theo dõi các dịch vụ mạng (network services) là một kỹ năng quan trọng đối với network engineer và cybersecurity analyst. Các dịch vụ này thường được triển khai dưới dạng daemon (chạy nền) và lắng nghe trên các cổng (ports) để chờ kết nối từ các host khác.

1. Sử dụng lệnh netstat

netstat là công cụ kinh điển để hiển thị thông tin kết nối và dịch vụ đang chạy. Một số tham số thường dùng:
  • netstat -a46 → Hiển thị tất cả kết nối (all states) trên IPv4 (-4) và IPv6 (-6).
  • netstat -lt → Hiển thị các cổng TCP đang ở trạng thái LISTEN.
  • netstat -lun → Hiển thị các cổng UDP đang ở trạng thái LISTEN, đồng thời dùng -n để hiển thị dạng số (IP/port thay vì tên dịch vụ).
  • sudo netstat -atnp → Hiển thị tất cả kết nối TCP, kèm PID và tên tiến trình đang lắng nghe cổng (-p).
Ví dụ đầu ra:
Proto Recv-Q Send-Q Local Address Foreign Address State PID/Program name tcp 0 0 127.0.0.1:3306 0.0.0.0:* LISTEN 1281/mysqld tcp 0 0 0.0.0.0:22 0.0.0.0:* LISTEN 847/sshd tcp 0 0 192.168.222.135:22 192.168.222.1:64165 ESTABLISHED 3163/sshd: ed
Ý nghĩa các cột:
  • Proto: Giao thức (TCP/UDP).
  • Recv-Q / Send-Q: Byte chờ xử lý (thường =0, nếu tồn đọng nhiều → có thể bất thường).
  • Local Address: Địa chỉ/cổng trên host cục bộ. 0.0.0.0 nghĩa là lắng nghe trên mọi interface, 127.0.0.1 chỉ cho phép local.
  • Foreign Address: Host/port bên ngoài. Nếu là * nghĩa là đang chờ kết nối.
  • State: Trạng thái kết nối (LISTEN, ESTABLISHED, SYN_SENT, CLOSE_WAIT...).
  • PID/Program name: Tiến trình quản lý cổng.

2. Sử dụng lệnh lsof

lsof (List Open Files) không chỉ theo dõi file hệ thống mà còn theo dõi cả socket mạng (TCP/UDP). Một số ví dụ:
  • sudo lsof -i → Liệt kê tất cả file liên quan đến địa chỉ Internet.
  • sudo lsof -i tcp:80 → Liệt kê tiến trình sử dụng TCP port 80.
  • sudo lsof -i udp:53 -P → Hiển thị tiến trình dùng UDP port 53 (DNS), với port dạng số.
  • sudo lsof -i @192.168.222.1:21 -P → Liệt kê tiến trình có kết nối đến địa chỉ/port chỉ định.
Ví dụ đầu ra:
COMMAND PID USER FD TYPE DEVICE SIZE/OFF NODE NAME ftp 74536 ed 3u IPv4 1580557 0t0 TCP 192.168.222.135:55590->192.168.222.1:21 (ESTABLISHED)
Ý nghĩa các cột:
  • Command: Tên tiến trình.
  • PID: ID tiến trình.
  • User: User chạy tiến trình.
  • FD: File Descriptor (socket liên quan).
  • Type: Loại (IPv4/IPv6, TCP/UDP).
  • Name: Chi tiết kết nối (IP:port nguồn → IP:port đích + trạng thái).

FORM ĐĂNG KÝ MUA HÀNG
Đặt hàng
icon-cart
0