Trong môi trường Linux, việc theo dõi các dịch vụ mạng (network services) là một kỹ năng quan trọng đối với network engineer và cybersecurity analyst. Các dịch vụ này thường được triển khai dưới dạng daemon (chạy nền) và lắng nghe trên các cổng (ports) để chờ kết nối từ các host khác.
1. Sử dụng lệnh netstat
netstat là công cụ kinh điển để hiển thị thông tin kết nối và dịch vụ đang chạy. Một số tham số thường dùng:
Proto Recv-Q Send-Q Local Address Foreign Address State PID/Program name tcp 0 0 127.0.0.1:3306 0.0.0.0:* LISTEN 1281/mysqld tcp 0 0 0.0.0.0:22 0.0.0.0:* LISTEN 847/sshd tcp 0 0 192.168.222.135:22 192.168.222.1:64165 ESTABLISHED 3163/sshd: ed

2. Sử dụng lệnh lsof
lsof (List Open Files) không chỉ theo dõi file hệ thống mà còn theo dõi cả socket mạng (TCP/UDP). Một số ví dụ:
COMMAND PID USER FD TYPE DEVICE SIZE/OFF NODE NAME ftp 74536 ed 3u IPv4 1580557 0t0 TCP 192.168.222.135:55590->192.168.222.1:21 (ESTABLISHED)