Thời gian và địa điểm tổ chức hội thảo
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỘI THẢO 3/7 |
||
| STT | HỌ TÊN | NGHỀ NGHIỆP |
| 1 | Nguyễn Đắc Nguyên Long | Sinh Viên |
| 2 | Nguyễn Vũ Trung Kiên | KTV Tin học |
| 3 | Conrongchautien | Q9 |
| 4 | Đỗ Trọng Sáng | Sinh viên |
| 5 | nguyen vu ninh | Sinh viên |
| 6 | Phạm Ngọc Nghĩa | |
| 7 | Đặng Trần Quốc Dũng | Sinh viên |
| 8 | Đặng Văn Thương | M&E |
| 9 | Trần Minh Huy | Sinh viên |
| 10 | Nguyễn Minh Tiến | IT |
| 11 | Huỳnh Minh Thanh | Sinh viên |
| 12 | Vũ Đức Mẫn | Quản trị mạng |
| 13 | Châu Đại Dương | |
| 14 | Phung Nhat Tan | IT |
| 15 | Nguyễn Văn Mạnh | |
| 16 | Trần Lưu Tử Long | IT |
| 17 | Nguyễn Thắng Lợi | Quản trị hệ thống |
| 18 | Trương Văn Phương | Quản trị hệ thống |
| 19 | Nguyễn Thanh Tâm | CNTT |
| 20 | Thanh Loc | |
| 21 | vu thanh hoa | IT |
| 22 | Lâm Quốc Dũng | |
| 23 | Lê Hồng Anh | |
| 24 | Nguyễn Thị Huệ | IT Support |
| 25 | nguyễn duy hưng | |
| 26 | Pham Quoc Hung | IT Admin |
| 27 | Nguyễn Trần Hảo | |
| 28 | Thái Văn Định | |
| 29 | Bùi Văn Cừ | |
| 30 | Dinh Van Thanh | |
| 31 | Nguyễn Đăng Ngọc | IT |
| 32 | Nguyễn Tuấn Anh | |
| 33 | Trinh Tuan Anh | IT ENGINEER |
| 34 | Phạm Quang Chiến | Network Admin |
| 35 | Đặng Trung Quân | Technician |
| 36 | Cao Tranh Nguyên | |
| 37 | Hình Ích Kiệt | IT Manager |
| 38 | Nguyen Quoc Son | |
| 39 | Nguyễn Chấn Việt | Security |
| 40 | Hồ Đức Vinh | |
| 41 | Nguyễn Thế Linh | |
| 42 | Trần Quốc Phan An | |
| 43 | Tran Khac Dung | |
| 44 | Lê Quý Ái | |
| 45 | Trình Nguyễn Trường Giang | |
| 46 | Phạm Anh Trà | |
| 47 | Hoàng A PHA | kỹ thuật viên máy tính |
| 48 | Khổng Hữu Khương | Nhân viên CNTT |
| 49 | Lê Hoàng Quốc Dân | Nhân viên CNTT |
| 50 | Dinh Thanh Tung | Kinh Doanh |
| 51 | Truong Van Thao | |
| 52 | Hoàng Đức Chính | |
| 53 | Nguyễn Đưc Lâm | |
| 54 | chau huu cuong | sinh vien |
| 55 | duong duc phu | |
| 56 | Lâm Hoàng Nhựt | Sinh Viên |
| 57 | Nguyễn Đình Giang | Part Time + Student Of HCMUNS |
| 58 | hoang anh tu | |
| 59 | Nguyễn Quang Huy | IT |
| 60 | Trần Hữu Trung Tín | Sinh Viên |
| 61 | Huỳnh Bảo Quốc | |
| 62 | Nguyễn Thị Thu Trang | |
| 63 | Nguyễn Đức Tuấn | Sinh Viên |
| 64 | Trần Minh Công | Sinh viên |
| 65 | Hồ Ngọc Thiện | Engineer |
| 66 | Nguyễn Ngọc Tân | Sinh viên |
| 67 | Bùi Trần Cao Thắng | IT |
| 68 | Cao Hữu Quý | |
| 69 | Đặng Minh Tuấn | |
| 70 | Nguyễn Việt Tuấn | IT Professional |
| 71 | Nguyen Tuan Phat | Sinh Viên |
| 72 | Đặng Minh Tiến | IT |
| 73 | Tran Trung Thanh | Sinh Vien |
| 74 | Nguyễn Quốc Đệ | IT |
| 75 | Trương Quang Định | IT |
| 76 | Lê Văn Trường | |
| 77 | Nguyen Phi Hai | IT Officer |
| 78 | Nguyen Minh Tam | |
| 79 | Nguyễn Bình Long | IT |
| 80 | Huynh Huu Tai | |
| 81 | Nguyễn Thới Hùng | |
| 82 | Nguyen Quan Thinh | IT |
| 83 | Doan Nguyen Thien Phuc | Network technician |
| 84 | Le Van Hoang Trung | IT |
| 85 | thienloc | it |
| 86 | Pham Minh Dung | IT |
| 87 | Cao Văn Lợi | Kỹ sư máy tính |
| 88 | Trần Thanh Tú | sinh vien |
| 89 | Nguyễn Ngọc Bảo Hoàng | Sinh Viên |
| 90 | Nguyễn Tiến Tân | Sinh Viên |
| 91 | Phùng Huấn | Sinh viên |
| 92 | Nguyen Dat | Sinh vien |
| 93 | Lý Châu Tiếng Phúc | Kỹ thuật |
| 94 | Nguyễn Trung Hiếu | |
| 95 | Nguyễn Trọng Hòa | |
| 96 | Lê Khắc Vĩnh | |
| 97 | Vy Công Quý | Ký Sư |
| 98 | Nguyễn Quách Tập Thi | IT |
Thời gian và địa điểm tổ chức hội thảo